dã vị
Định nghĩa
Dã vị (danh từ): - Món ăn đặc sản của vùng quê, mang hương vị dân dã, mộc mạc: "dã vị" chỉ những món ăn được chế biến từ nguyên liệu tự nhiên, có sẵn ở nông thôn, thường gắn liền với phong tục tập quán và đời sống bình dị của người dân địa phương. - Hương vị hoặc phong cách ẩm thực giản dị, không cầu kỳ: "dã vị" còn được dùng để miêu tả sự mộc mạc, chân chất trong cách nấu nướng hoặc thưởng thức món ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Các món ăn đặc sản quê như vậy mang hương vị dân dã được ưa chuộng.)
- (Quán chuyên các món ăn mộc mạc từ vùng sông nước.)
- (Hương vị mộc mạc của đồng quê làm món ăn thêm phần đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thưởng thức dã vị": hành động ăn uống các món đặc sản quê để trải nghiệm văn hóa ẩm thực địa phương.
- Du khách thích thú thưởng thức dã vị vùng cao. (Khách du lịch hào hứng nếm thử các món ăn dân dã của núi rừng.)
- "dã vị đồng quê": cụm từ nhấn mạnh nguồn gốc làng quê của món ăn.
- Bữa tiệc dã vị đồng quê gồm cá kho tộ, rau tập tàng. (Bữa ăn mộc mạc với các món truyền thống từ nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Đồng quê (danh từ): vùng nông thôn, làng xóm — gợi không gian của dã vị.
- Phong vị đồng quê rất gần gũi với dã vị. (Hương vị làng quê tương tự như các món ăn dân dã.)
- Dân dã (tính từ): mộc mạc, giản dị — thường đi kèm để miêu tả dã vị.
- Món ăn dân dã này chính là dã vị đặc trưng. (Món ăn giản dị đó là đặc sản quê.)
Từ đồng nghĩa
- Đặc sản: món ăn nổi tiếng của một vùng, nhưng có thể cầu kỳ hơn dã vị.
- Món quê: món ăn có nguồn gốc từ nông thôn, mang tính mộc mạc.
- Phong vị đồng quê: hương vị mang đậm chất làng quê.
Thành ngữ liên quan
- Dã vị quê nhà: món ăn dân dã gợi nhớ về quê hương.
- Mỗi lần về thăm, mẹ lại nấu cho tôi những dã vị quê nhà. (Những món ăn mộc mạc ấy làm tôi nhớ tuổi thơ.)